Tiểu đường thai kỳ ăn ổi được không?
Bị tiểu đường thai kỳ hoàn toàn có thể ăn ổi. Ổi mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe mẹ bầu và thai nhi.
Chỉ số đường huyết của quả ổi
Chỉ số đường huyết của ổi dao động từ 12~24 tuỳ loại:
| Loại ổi | Chỉ số GI |
|---|---|
| Ổi ruột trắng | 12 |
| Ổi ruột đỏ | 24 |
| Ổi chín | 24 |
| Ổi xanh | 12 |
Công dụng của ổi đối với bà bầu bị tiểu đường thai kỳ:
Giúp kiểm soát lượng đường huyết
Ổi có chỉ số đường huyết (GI) thấp khoảng 24 và chỉ số tải đường huyết (GL) thấp khoảng 4. Nên không làm tăng đột biến lượng đường trong máu sau khi ăn. Chất xơ trong ổi giúp làm chậm quá trình hấp thu đường vào cơ thể, góp phần ổn định đường huyết.
Cung cấp vitamin và khoáng chất thiết yếu
Ổi là nguồn dồi dào vitamin C, vitamin A, kali, magie, folate,… giúp tăng cường hệ miễn dịch, hỗ trợ phát triển thai nhi và cải thiện sức khỏe tổng thể của mẹ bầu.
Giảm nguy cơ biến chứng thai kỳ
Chất xơ trong ổi giúp giảm nguy cơ táo bón, một biến chứng thai kỳ phổ biến. Vitamin C trong ổi giúp tăng cường sức đề kháng, giảm nguy cơ nhiễm trùng.
Bà bầu ăn được bao nhiêu ổi trong ngày
- Ăn ổi với lượng vừa phải, khoảng 1-2 quả mỗi ngày.
- Ăn ổi cách xa bữa ăn chính khoảng 1-2 tiếng để tránh ảnh hưởng đến quá trình hấp thu dinh dưỡng.
Thành phần dinh dưỡng trong 100g ổi:
Ổi là loại trái cây nhiệt đới phổ biến và được ưa chuộng bởi hương vị thơm ngon và giá trị dinh dưỡng cao. Dưới đây là bảng chi tiết thành phần dinh dưỡng trong 100g ổi chín (theo USDA FoodData Central)
Nguồn tham khảo: https://fdc.nal.usda.gov/
| Thành phần dinh dưỡng | Giá trị |
|---|---|
| Nước | 84.2 g |
| Calo | 27 g |
| Protein | 0.95 g |
| Chất béo | 0.36 g |
| Carbohydrate | 6.69 g |
| Chất xơ | 3.6 g |
| Đường | 5.5 g |
| Vitamin C | 202 mg (228% DV) |
| Vitamin A | 56 mcg (10% DV) |
| Vitamin K | 11.2 mcg (14% DV) |
| Thiamine (B1) | 0.06 mg (4% DV) |
| Riboflavin (B2) | 0.03 mg (2% DV) |
| Niacin (B3) | 0.5 mg (3% DV) |
| Vitamin B6 | 0.07 mg (4% DV) |
| Folate (B9) | 37 mcg (9% DV) |
| Vitamin B12 | 0.00 mcg (0% DV) |
| Choline | 7.6 mg (2% DV) |
| Kali | 237 mg (6% DV) |
| Phốt pho | 36 mg (5% DV) |
| Magiê | 16 mg (4% DV) |
| Canxi | 22 mg (2% DV) |
| Sắt | 0.26 mg (2% DV) |
| Kẽm | 0.24 mg (2% DV) |
| Đồng | 0.06 mg (3% DV) |
| Mangan | 0.16 mg (8% DV) |
(Trong đó DV là daily value – giá trị dinh dưỡng hàng ngày khuyến nghị cho người trưởng thành.)
Với hàm lượng dinh dưỡng phong phú và đa dạng, ổi mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe như:
- Tăng cường hệ miễn dịch.
- Hỗ trợ tiêu hóa.
- Kiểm soát lượng đường huyết.
- Bảo vệ sức khỏe tim mạch.
- Ngăn ngừa ung thư.
- Giúp da sáng khỏe.

